general agreement on tariffs and trade

general agreement on tariffs and trade

The delegates reached a general agreement on tariffs and trade.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Hiệp định chung về Thuế quan Thương mại: một hiệp ước đa phương một tổ chức quốc tế được thành lập với mục tiêu thúc đẩy thương mại quốc tế thông qua việc giảm bớt các rào cản như thuế quan hạn ngạch nhập khẩu. Đây tiền thân của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng: (Các nguyên tắc của Hiệp định chung về Thuế quan Thương mại đã tạo nền tảng cho các quy tắc thương mại quốc tế trong nhiều thập kỷ.) (Nhiều tranh chấp thương mại đã được giải quyết dưới khuôn khổ của Hiệp định chung về Thuế quan Thương mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "GATT rounds": Các vòng đàm phán của GATT. The Uruguay Round was the last and most comprehensive of the GATT rounds. (Vòng đàm phán Uruguay vòng cuối cùng toàn diện nhất trong các vòng đàm phán của GATT.)

  • "GATT principles": Các nguyên tắc của GATT. The core GATT principles include non-discrimination and tariff binding. (Các nguyên tắc cốt lõi của GATT bao gồm không phân biệt đối xử ràng buộc thuế quan.)

Biến thể từ gần giống
  • GATT (viết tắt): Tên viết tắt thông dụng của "General Agreement on Tariffs and Trade". GATT was replaced by the World Trade Organization in 1995. (GATT đã được thay thế bởi Tổ chức Thương mại Thế giới vào năm 1995.)

  • WTO (World Trade Organization): Tổ chức Thương mại Thế giới, tổ chức kế thừa GATT. The WTO has a broader scope than the former GATT. (WTO phạm vi rộng hơn so với GATT trước đây.)

Từ đồng nghĩa
  • Multilateral trade agreement: Hiệp định thương mại đa phương.
  • International trade treaty: Hiệp ước thương mại quốc tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ riêng này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ riêng này)